blitzen
A2//blɪt͡sən//
nhấp nháy
to flash (lightning)
- Chủ đề
- natur-wetter
Câu ví dụ
- Es blitzt und donnert. — Trời chớp và sấm.
- Die Sterne blitzen am Himmel. — Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu, thường dùng bất cá nhân 'es blitzt'.