die
Bockwurst
A2//ˈbɔkˌvʊʁst//
xúc xích Bock
Bockwurst (sausage)
- Số nhiều
- Bockwürste
- Chủ đề
- lebensmittel-supermarkt
Câu ví dụ
- Eine Bockwurst mit Senf. — Một cây xúc xích Bock với mù tạt.
- Bockwurst ist eine Brühwurst. — Xúc xích Bock là loại xúc xích luộc.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Bock + Wurst, giống cái.