bowlen
A2//ˈboːlən//
chơi bowling
to bowl
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Wir gehen bowlen. — Chúng tôi đi chơi bowling.
- Er bowlt gerne mit Freunden. — Anh ấy thích chơi bowling với bạn bè.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu, từ tiếng Anh.
//ˈboːlən//
chơi bowling
to bowl