der
Bratapfelkuchen
A2//bʁatap͡fəlkʊxən//
bánh táo nướng
baked apple cake
- Số nhiều
- Bratapfelkuchen
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Zum Kaffee gibt es Bratapfelkuchen. — Đi kèm cà phê có bánh táo nướng.
- Der Bratapfelkuchen ist saftig. — Bánh táo nướng ẩm.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Bratapfel + Kuchen, giống đực.