buch abA2//bʊx ap//đặt sáchdeduct (imperative)Chủ đềwirtschaft-finanzenCâu ví dụBuch das Geld ab! — Hãy trừ số tiền đó!Buch die Gebühren ab. — Hãy trừ phí.Mẹo ghi nhớ'abbuchen' tách: buch ab.Học thêm từ vựng A2