der
Busenhalter
A2//ˈb̥uːsn̩haltɐ//
áo ngực, đồ lót nữ
bra (old-fashioned)
- Số nhiều
- Busenhalter
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Busenhalter ist ein altes Wort für BH. — Busenhalter là từ cũ chỉ áo ngực.
- Heute sagt man BH. — Ngày nay người ta nói BH.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Busen + Halter, giống đực, từ cũ.