der
Dachboden
A2//ˈdaxˌboːdən//
gác mái
attic
- Số nhiều
- Dachböden
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Auf dem Dachboden lagern wir alte Sachen. — Trên gác mái chúng tôi cất đồ cũ.
- Der Dachboden ist staubig. — Gác mái bụi bặm.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Dach + Boden, giống đực (der Boden).