darunter
A2//daˈʁʊntɐ//
dưới đó
under it, among them
- Chủ đề
- ortsangaben
Câu ví dụ
- Das Buch liegt darunter. — Cuốn sách ở dưới đó.
- Viele Menschen, und darunter auch Kinder. — Nhiều người, và trong số đó có cả trẻ em.
Mẹo ghi nhớ
- Trạng từ chỉ vị trí bên dưới hoặc trong số.