das
Dienstmädchen
A2//ˈdiːnstˌmɛːtçən//
người hầu gái
maid (household)
- Số nhiều
- Dienstmädchen
- Chủ đề
- beruf
Câu ví dụ
- Das Dienstmädchen putzt die Wohnung. — Người giúp việc lau dọn căn hộ.
- Früher hatten reiche Leute Dienstmädchen. — Ngày xưa, người giàu có người hầu gái.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Dienst + Mädchen, giống trung.