der
Dorfbewohner
A2//ˈdɔʁfbəˌvoːnɐ//
cư dân làng
village resident
- Số nhiều
- Dorfbewohner
- Chủ đề
- stadt-land
Câu ví dụ
- Die Dorfbewohner sind freundlich. — Cư dân làng thân thiện.
- Ein Dorfbewohner half mir. — Một cư dân trong làng đã giúp tôi.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Dorf + Bewohner, giống đực.