dribbeln
A2//ˈdʁɪbəln//
dribbling (bóng đá)
to dribble (sports)
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Er dribbelt den Ball. — Anh ấy dẫn bóng.
- Der Spieler dribbelt geschickt. — Cầu thủ dẫn bóng khéo léo.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu, từ tiếng Anh.
//ˈdʁɪbəln//
dribbling (bóng đá)
to dribble (sports)