der
Duschraum
A2//ˈduːʃˌʁaʊ̯m//
phòng tắm
shower room
- Số nhiều
- Duschräume
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Der Duschraum ist im Fitnessstudio. — Phòng tắm ở trong phòng tập gym.
- Ein öffentlicher Duschraum. — Một phòng tắm công cộng.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Dusche + Raum, giống đực.