eilen
A2//ˈaɪ̯lən//
vội vàng
to hurry
- Chủ đề
- tagesablauf
Câu ví dụ
- Ich muss eilen, sonst verpasse ich den Bus. — Tôi phải vội, nếu không sẽ lỡ xe buýt.
- Sie eilt zur Arbeit. — Cô ấy vội vã đi làm.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu.
//ˈaɪ̯lən//
vội vàng
to hurry