einparken
A2//ˈaɪ̯nˌpaʁkn̩//
đỗ xe
to park (a car)
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Ich parke rückwärts ein. — Tôi lùi xe vào chỗ đỗ.
- Kannst du hier gut einparken? — Bạn có thể đỗ xe tốt ở đây không?
Mẹo ghi nhớ
- Tách được: ein|parken. Trái nghĩa 'ausparken'.