die
Erlaubnis
A2//ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs//
sự cho phép
permission
- Số nhiều
- die Erlaubnisse
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Ohne Erlaubnis darfst du nicht hereinkommen. — Không được phép bạn không được vào.
- Ich brauche die Erlaubnis meiner Eltern. — Tôi cần sự cho phép của bố mẹ.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ 'erlauben' (cho phép). Hậu tố '-nis' thường tạo danh từ giống trung, nhưng 'die Erlaubnis' là ngoại lệ (giống cái).