die
Esswaren
A2//əsvaʁən//
thực phẩm
foodstuffs, groceries
- Chủ đề
- lebensmittel-supermarkt
Câu ví dụ
- Der Kühlschrank ist voll mit Esswaren. — Tủ lạnh đầy thực phẩm.
- Esswaren werden teurer. — Thực phẩm đang đắt lên.
Mẹo ghi nhớ
- Số nhiều tantum (chỉ dùng số nhiều). 'Ware' (hàng hóa) + 'Ess-'.