fährste
A2//fɛːʁstə//
bạn đi
you go (colloquial contraction)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Fährste heute nach Hause? — Hôm nay bạn về nhà à? (thay 'Fährst du')
- Wo fährste hin? — Bạn đi đâu thế?
Mẹo ghi nhớ
- Rút gọn khẩu ngữ của 'fährst du' (fahren).