der
Fahrplan
A2//faːʁplan//
thời gian biểu
timetable, schedule
- Số nhiều
- die Fahrpläne
- Chủ đề
- termine-planung
Câu ví dụ
- Wo hängt der Fahrplan aus? — Thời gian biểu được dán ở đâu?
- Der Fahrplan hat sich geändert. — Thời gian biểu đã thay đổi.
Mẹo ghi nhớ
- Plan (kế hoạch) là der. Số nhiều: Fahrpläne.