die
Fahrradtour
A2//ˈfaːɐ̯raːttuːɐ̯//
chuyến đi bằng xe đạp
bicycle tour
- Số nhiều
- die Fahrradtouren
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Wir machen eine Fahrradtour durch den Wald. — Chúng tôi đi xe đạp xuyên rừng.
- Die Fahrradtour war anstrengend. — Chuyến đi xe đạp rất mệt.
Mẹo ghi nhớ
- Tour (chuyến đi) là die.