das
Faultier
A2//faʊ̯ltiːʁ//
con lười
sloth
- Số nhiều
- die Faultiere
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Das Faultier hängt im Baum. — Con lười treo trên cây.
- Faultiere sind sehr langsam. — Con lười rất chậm chạp.
Mẹo ghi nhớ
- das Tier, faul + Tier.
//faʊ̯ltiːʁ//
con lười
sloth