Fett schwimmt oben
A2//fət ʃvɪmt ɔbən//
mỡ nổi lên trên
fat floats on top
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Bei der Suppe schwimmt das Fett oben. — Mỡ nổi lên trên bát súp.
- Wie heißt es? Fett schwimmt oben. — Người ta nói thế nào? Của bền tại người (nghĩa bóng).
Mẹo ghi nhớ
- Thành ngữ: 'Fett schwimmt oben' có nghĩa người giàu/ quyền lực thường nổi bật.