der
Flummi
A2//ˈflʊmi//
bóng nảy
bouncy ball
- Số nhiều
- die Flummis
- Chủ đề
- spielplatz-freizeit
Câu ví dụ
- Der Flummi springt hoch. — Quả bóng nảy lên cao.
- Kinder spielen gerne mit Flummis. — Trẻ em thích chơi bóng nảy.
Mẹo ghi nhớ
- Flummi là từ tượng thanh.