früh
A2//fʁyː//
sáng sớm, buổi sáng sớm
early (adverb)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Ich stehe früh auf. — Tôi dậy sớm.
- Im Winter wird es früh dunkel. — Mùa đông trời tối sớm.
Mẹo ghi nhớ
- Trái nghĩa 'spät' (muộn).
//fʁyː//
sáng sớm, buổi sáng sớm
early (adverb)