furzen
A2//ˈfʊʁ.tsən//
xì hơi
to fart
- Chủ đề
- koerper-hygiene
Câu ví dụ
- Er furzt oft. — Anh ấy hay xì hơi.
- Es ist unhöflich, in der Öffentlichkeit zu furzen. — Xì hơi nơi công cộng là bất lịch sự.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ khẩu ngữ, từ 'Furz'.
//ˈfʊʁ.tsən//
xì hơi
to fart