der
Gaszähler
A2//ˈɡaːsˌt͡sɛːlɐ//
đồng hồ gas
gas meter
- Số nhiều
- die Gaszähler
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Der Gaszähler ist im Keller. — Đồng hồ gas ở dưới tầng hầm.
- Lesen Sie regelmäßig den Gaszähler ab. — Hãy đọc đồng hồ gas thường xuyên.
Mẹo ghi nhớ
- Zähler (thiết bị đếm) là der.