das
Gebell
A2//ɡəˈbɛl//
tiếng sủa
barking
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Das Gebell des Hundes weckte mich. — Tiếng chó sủa đánh thức tôi.
- Ständiges Gebell ist nervig. — Sủa liên tục rất khó chịu.
Mẹo ghi nhớ
- Das Gebell, từ 'bellen'.
//ɡəˈbɛl//
tiếng sủa
barking