das
Gegenteil
A2//ˈɡeːɡn̩taɪ̯l//
đối lập
opposite
- Số nhiều
- die Gegenteile
- Chủ đề
- meinungen-diskussionen
Câu ví dụ
- Das Gegenteil von 'groß' ist 'klein'. — Trái nghĩa của 'lớn' là 'nhỏ'.
- Er sagt das Gegenteil von dem, was er meint. — Anh ấy nói ngược lại với điều anh ấy nghĩ.
Mẹo ghi nhớ
- Das Gegenteil.