gewöhnlich
A2//ɡəˈvøːnlɪç//
thông thường, bình thường
usual, ordinary
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Das ist ein gewöhnlicher Tag. — Đó là một ngày bình thường.
- Er trägt gewöhnliche Kleidung. — Anh ấy mặc quần áo bình thường.
Mẹo ghi nhớ
- gewöhnlich = normal.