die
Gürtelschnalle
A2//ɡyʁtəlʃnalə//
khóa thắt lưng
belt buckle
- Số nhiều
- die Gürtelschnallen
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Die Gürtelschnalle ist aus Metall. — Khóa thắt lưng làm bằng kim loại.
- Er öffnet die Gürtelschnalle. — Anh ấy mở khóa thắt lưng.
Mẹo ghi nhớ
- Schnalle là die.