die
Hacke
A2//ˈhakə//
cái cuốc
hoe, heel (coll. 'Ferse')
- Số nhiều
- die Hacken
- Chủ đề
- werkzeug-heimwerken
Câu ví dụ
- Mit der Hacke jäten wir Unkraut. — Chúng tôi dùng cuốc để làm cỏ dại.
- Die Hacke ist scharf. — Cái cuốc sắc.
Mẹo ghi nhớ
- Hacke (cái cuốc); cũng có nghĩa 'gót chân' (Ferse).