das
Handrührgerät
A2//ˈhantʁyːɐ̯ɡəʁɛːt//
máy đánh trứng cầm tay
hand mixer device
- Số nhiều
- die Handrührgeräte
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Das Handrührgerät ist kompakt. — Máy đánh trứng cầm tay nhỏ gọn.
- Sie kauft ein neues Handrührgerät. — Cô ấy mua máy đánh trứng mới.
Mẹo ghi nhớ
- Gerät là das.