die
Haselnuss
A2//ˈhaːzl̩ˌnʊs//
hạt phỉ
hazelnut
- Số nhiều
- die Haselnüsse
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Haselnüsse sind lecker. — Hạt phỉ rất ngon.
- Er sammelt Haselnüsse im Wald. — Anh ấy thu nhặt hạt phỉ trong rừng.
Mẹo ghi nhớ
- Nuss là die.
//ˈhaːzl̩ˌnʊs//
hạt phỉ
hazelnut