der
Heimunterricht
A2//haɪ̯mʊntəʁɪçt//
học tại nhà
homeschooling
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Während der Pandemie gab es Heimunterricht. — Trong đại dịch có việc học tại nhà.
- Heimunterricht ist nicht für alle einfach. — Học tại nhà không dễ với tất cả mọi người.
Mẹo ghi nhớ
- Unterricht là der.