hocken
A2//hɔkən//
ngồi xổm, ngồi thấp
to squat, crouch
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Die Kinder hocken auf dem Boden. — Bọn trẻ ngồi xổm trên sàn.
- Hock dich zu mir! — Ngồi xổm xuống cạnh tôi!
Mẹo ghi nhớ
- hocken = kauern.
//hɔkən//
ngồi xổm, ngồi thấp
to squat, crouch