die
Höhe
A2//ˈhøːə//
chiều cao, độ cao
height, altitude
- Số nhiều
- die Höhen
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Die Höhe des Berges beträgt 1000 Meter. — Độ cao của ngọn núi là 1000 mét.
- In welcher Höhe fliegt das Flugzeug? — Máy bay bay ở độ cao nào?
Mẹo ghi nhớ
- Die Höhe.