das
Hörnchen
A2//ˈhœʁn.çən//
hạt dẻ
croissant (small horn)
- Số nhiều
- die Hörnchen
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Zum Frühstück esse ich ein Hörnchen. — Bữa sáng tôi ăn một cái bánh sừng bò.
- Das Hörnchen ist aus Blätterteig. — Bánh sừng bò làm từ bột xốp.
Mẹo ghi nhớ
- Hörnchen = Croissant (süddeutsch, österreichisch).