der
Hundefreund
A2//ˈhʊndəˌfʁɔɪ̯nt//
người yêu chó
dog lover
- Số nhiều
- die Hundefreunde
- Chủ đề
- haustiere-tierpflege
Câu ví dụ
- Er ist ein großer Hundefreund. — Anh ấy là người rất yêu chó.
- Hundefreunde treffen sich im Park. — Những người yêu chó gặp nhau trong công viên.
Mẹo ghi nhớ
- Freund là der.