ich glaube schon
A2//ɪçˈɡlaʊ̯bəˌʃoːn//
tôi nghĩ vậy
I think so
- Chủ đề
- meinungen-diskussionen
Câu ví dụ
- Kommt er morgen? – Ich glaube schon. — Ngày mai anh ấy có đến không? – Tôi nghĩ là có.
- Ist das richtig? – Ich glaube schon. — Điều đó đúng không? – Tôi nghĩ là đúng.
Mẹo ghi nhớ
- Antwort zur Bestätigung einer Vermutung.