jungemA2//jʊŋəm//trẻ, thanh niênyoung (dative)Chủ đềpersoenliche-angabenCâu ví dụMit jungem Gemüse. — Với rau non.Einem jungen Menschen. — Một người trẻ tuổi.Mẹo ghi nhớBiến cách của 'jung'.Học thêm từ vựng A2