keinmal
A2//ˈkaɪ̯nmaːl//
không lần nào
not once
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Er hat keinmal angerufen. — Anh ấy không gọi dù chỉ một lần.
- Keinmal habe ich gelogen. — Tôi chưa từng nói dối.
Mẹo ghi nhớ
- kein + mal.
//ˈkaɪ̯nmaːl//
không lần nào
not once