die
Kindheit
A2//ˈkɪnt.haɪ̯t//
tuổi thơ
childhood
- Chủ đề
- familie-verwandtschaft
Câu ví dụ
- Meine Kindheit war schön. — Tuổi thơ của tôi rất đẹp.
- In der Kindheit lernt man viel. — Ở tuổi thơ người ta học được nhiều điều.
Mẹo ghi nhớ
- Die Kindheit (f).
//ˈkɪnt.haɪ̯t//
tuổi thơ
childhood