die
Krone
A2//ˈkʁoːnə//
vương miện
crown
- Số nhiều
- die Kronen
- Chủ đề
- schmuck-accessoires
Câu ví dụ
- Der König trägt eine goldene Krone. — Nhà vua đội vương miện vàng.
- Die Krone ist mit Juwelen besetzt. — Vương miện được gắn đầy ngọc quý.
Mẹo ghi nhớ
- Die Krone.