der
Küchenlöffel
A2//ˈkʏçn̩ˌlœfl̩//
cái thìa dùng trong bếp
kitchen spoon
- Số nhiều
- die Küchenlöffel
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Der Küchenlöffel aus Holz. — Thìa gỗ dùng trong bếp.
- Mit dem Küchenlöffel rührt man Suppe. — Dùng thìa bếp để khuấy súp.
Mẹo ghi nhớ
- Löffel (thìa) là der.