kurzesA2//kʊʁt͡səs//ngắnshort (neuter/accusative)Chủ đềfarben-formenCâu ví dụEin kurzes Gespräch. — Một cuộc trò chuyện ngắn.Kurzes Haar. — Tóc ngắn.Mẹo ghi nhớBiến cách của 'kurz'.Học thêm từ vựng A2