der/die
Minderjährige
A2//mɪndəʁjɛːʁɪɡə//
người chưa thành niên
minor (underage person)
- Số nhiều
- die Minderjährigen
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Ein Minderjähriger darf nicht wählen. — Người chưa thành niên không được bỏ phiếu.
- Der Schutz von Minderjährigen ist wichtig. — Bảo vệ trẻ vị thành niên rất quan trọng.
Mẹo ghi nhớ
- Danh từ hóa tính từ, biến cách như tính từ.