die
Nektarine
A2//nɛktaˈriːnə//
quả đào không lông
nectarine
- Số nhiều
- die Nektarinen
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Nektarinen sind saftig. — Quả đào không lông rất mọng nước.
- Eine Nektarine schmeckt süß. — Quả đào không lông có vị ngọt.
Mẹo ghi nhớ
- Nektarine = glatter Pfirsich.