die
Nußschale
A2//nʊsʃalə//
vỏ hạt, vỏ quả
nut shell
- Số nhiều
- die Nußschalen
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Die Nußschale ist hart. — Vỏ hạt cứng.
- Er knackte die Nußschale mit einem Hammer. — Anh ấy đập vỏ hạt bằng búa.
Mẹo ghi nhớ
- Schale (vỏ) là die.