der
Ostermontag
A2//ˌoːstɐˈmoːntaːk//
Thứ Hai Phục Sinh
Easter Monday
- Số nhiều
- die Ostermontage
- Chủ đề
- feste-feiertage
Câu ví dụ
- Ostermontag ist ein gesetzlicher Feiertag. — Thứ Hai Phục sinh là ngày lễ chính thức.
- Am Ostermontag haben wir frei. — Vào Thứ Hai Phục sinh chúng tôi được nghỉ.
Mẹo ghi nhớ
- Montag (m).