das
Pärchen
A2//ˈpɛːɐ̯çən//
cặp đôi
couple
- Số nhiều
- die Pärchen
- Chủ đề
- familie-freunde
Câu ví dụ
- Ein verliebtes Pärchen sitzt auf der Bank. — Một cặp đôi đang yêu ngồi trên ghế.
- Die Pärchen tanzen zusammen. — Các cặp đôi nhảy cùng nhau.
Mẹo ghi nhớ
- Diminutiv von 'Paar'.