das
Putztuch
A2//ˈpʊtstuːχ//
khăn lau
cleaning cloth
- Số nhiều
- die Putztücher
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Das Putztuch ist aus Mikrofaser. — Khăn lau làm bằng sợi micro.
- Trockne das Putztuch nach Gebrauch. — Lau khô khăn lau sau khi sử dụng.
Mẹo ghi nhớ
- Tuch (vải).